Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "muay thái" (2)

muay thái
phát
Tiếng Anh Danh từmuay thai
Từ vựng của tôi
quyền anh thái
phát
Tiếng Anh Danh từmuay thai
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "muay thái" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "muay thái" (0)

Không tìm thấy cụm từ.